Kết quả tìm kiếm

Tải biểu ghi 
Tìm thấy 222 biểu ghi Tiếp tục tìm kiếm :
1 2 3 4 5 6 7 8
Sắp xếp theo :     Hiển thị:  
STTChọnThông tin ấn phẩm
1 10 ngày tập trung ôn tập cho bài thi TOEFL iBT = 10 days crash course / Ichizo Ueda, Chiaki Taoka, Toshiko Ueda ; Trần Bích Ngọc dịch . - Tp. Hồ Chí Minh : Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh, 2017 . - 351tr. : CD + phụ lục ; 21cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VV 07665, PD/VV 07666, PM/VV 05807, PM/VV 05808
  • Chỉ số phân loại DDC: 425
  • 2 1000 listening comprehension practice test items for the new TOEIC test / Jim Lee . - HCM. : Tổng hợp Tp. Hồ Chí Minh, 2014 . - 447tr. ; 26cm + 01CD, 01 Phụ bản
  • Thông tin xếp giá: PD/VT 04432-PD/VT 04436, PM/VT 06505, PM/VT 06507-PM/VT 06509, PM/VT 07675, PM/VT CD06505-PM/VT CD06509, PM/VT CD07675, PNN 01640, PNN 01641, PNN/CD 01640, PNN/CD 01641, PNN/PB 01640, PNN/PB 01641
  • Chỉ số phân loại DDC: 428
  • 3 1000 listening comprehension practice test items for the new toeic test / Jim, Lee . - Tp.HCM : NXB Tổng hợp Tp.HCM, 2014 . - 447 tr. ; 29 cm + 01 CD
  • Thông tin xếp giá: PM/VT 06506
  • Chỉ số phân loại DDC: 428
  • 4 1000 reading comprehension practice test items for the new Toeic test / Jim Lee . - Tp. HCM : NXB Tổng hợp Tp.HCM, 2012 . - 332 tr. ; 29cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VT 04497-PD/VT 04501, PM/VT 06535-PM/VT 06539
  • Chỉ số phân loại DDC: 428
  • 5 1000 reading comprehension practice test items for the new Toeic test / Jim Lee . - Tp. Hồ Chí Minh : Tổng hợp Tp. Hồ Chí Minh, 2014 . - 332 tr. ; 26 cm
  • Thông tin xếp giá: PM/VT 07674, PNN 01642, PNN 01643
  • Chỉ số phân loại DDC: 428
  • 6 101 bài tập kinh tế vi mô chọn lọc / Phạm Văn Minh, Cao Thúy Xiêm, Vũ Kim Dũng . - Tái bản có sửa chữa và bổ sung. - H. : NXB. Thế giới, 2008 . - 179tr. ; 21cm
  • Thông tin xếp giá: PM/VV 04693, PM/VV 04694
  • Chỉ số phân loại DDC: 338.5
  • 7 101 bài tập kinh tế vi mô chọn lọc/ Phạm Văn Minh chủ biên . - H.: Thống kê, 1999 . - 183 tr.; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: KTVMCL 0001-KTVMCL 0067, Pd/vv 02533, Pd/vv 02534, PD/VV 04365
  • Chỉ số phân loại DDC: 338.5
  • 8 108 bài tập và bài giải kế toán tài chính/ Phạm Huy Đoán . - H. : Tài chính, 2004 . - 406tr. ; 21cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/vv 02984, Pm/vv 02820
  • Chỉ số phân loại DDC: 657
  • 9 500 câu hỏi trắc nghiệm kinh tế học vi mô / Tạ Đức Khánh . - Tái bản lần thứ nhất. - H. : Giáo dục, 2009 . - 211tr. ; 24cm
  • Thông tin xếp giá: PM/VT 08565
  • Chỉ số phân loại DDC: 338.5
  • 10 500 câu hỏi trắc nghiệm kinh tế học vĩ mô (Dành cho các trường đại học, cao đẳng khối kinh tế) / Tạ Đức Khánh . - Tái bản lần thứ nhất. - H. : Giáo dục Việt Nam, 2012 . - 235 tr. ; 24 cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VT 04875, PD/VT 04876, PD/VT 06271, PD/VT 06272, PM/VT 06743-PM/VT 06745
  • Chỉ số phân loại DDC: 339
  • 11 American English file. Vol. 2, Workbook / Clive Oxenden, Christina Latham-Koenig, Paul Seligson . - Oxford : Oxford University Press, ©2008 . - 79 pages : illustrations ; 28 cm + 1 CD-ROM (4 3/4 in.)
  • Chỉ số phân loại DDC: 428.34
  • File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBOOKS/EBOOK/American-English-file-workbook-2.pdf
  • 12 Barron's GRE : Graduate record examination / Sharon Weiner Green, Ira K. Wolf . - 17th ed. - Tp. HCM. : Nxb. Trẻ, 2014 . - 543 tr. ; 26 cm + 01 CD
  • Thông tin xếp giá: PM/LT 07214, PM/LT CD07214, PNN 00868-PNN 00871, PNN/CD 00868-PNN/CD 00871
  • Chỉ số phân loại DDC: 428
  • 13 Bài tâp dung sai/ Ninh Đức Tốn . - H.: Đại học và trung học chuyên nghiệp, 1979 . - 256 tr.; 20 cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/vv 00946
  • Chỉ số phân loại DDC: 621.8
  • 14 Bài tập bổ trợ kỹ năng viết tiếng Anh = Writing practice / Ngọc Mai biên soạn; Mỹ Hương hiệu đính . - H. : Đại học quốc gia Hà nội, 2011 . - 207tr. ; 21cm
  • Thông tin xếp giá: PM/VV 04355, PNN 00164-PNN 00167
  • Chỉ số phân loại DDC: 428
  • 15 Bài tập cơ cấu kết cấu. Tập 1, Hệ tĩnh định / Nguyễn Mạnh Yên . - H.: Khoa học kỹ thuật, 2000 . - 184 tr.; 24 cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/vt 01650, Pd/vt 01651
  • Chỉ số phân loại DDC: 620.1
  • 16 Bài tập cơ cấu kết cấu. Tập 2, Hệ siêu tĩnh / Nguyễn Mạnh Yên . - H.: Khoa học kỹ thuật, 2000 . - 232 tr.; 24 cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/vt 01652, Pd/vt 01653
  • Chỉ số phân loại DDC: 620.1
  • 17 Bài tập cơ chất lỏng thuỷ lực/ Phạm Thế Phiệt . - H.: Giao thông vận tải, 1992 . - 158 tr.; 20 cm
  • Thông tin xếp giá: CCLTL 00001-CCLTL 00037, Pd/vv 00970, Pd/vv 00971, PD/VV 03364, PD/VV 03571-PD/VV 03584, Pm/vv 00157-Pm/vv 00159
  • Chỉ số phân loại DDC: 532
  • 18 Bài tập cơ học đất / Vũ Công Ngữ, Nguyễn Văn Thông . - Tái bản lần thứ 11. - H. : Giáo dục Việt Nam, 2015 . - 391tr. ; 21cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VV 05812, PD/VV 06028, PM/VV 04704, PM/VV 04734, PM/VV 04735
  • Chỉ số phân loại DDC: 624.1
  • 19 Bài tập cơ học đất/ Bùi Anh Định, Đỗ Bằng . - H.: Đại học và trung học chuyên nghiệp, 1975 . - 344 tr.; 20 cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/vv 00929
  • Chỉ số phân loại DDC: 624.107 6
  • 20 Bài tập cơ học kết cấu. T.1, Hệ tĩnh định / Lều Thọ Trình, Nguyễn Mạnh Yên . - Tái bản lần thứ 8. - H. : Khoa học và Kỹ thuật, 2012 . - 208tr. ; 24cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VT 06364, PM/VT 08608, PM/VT 08609
  • Chỉ số phân loại DDC: 620.1
  • 21 Bài tập cơ học kết cấu. T.2, Hệ siêu tĩnh / Lều Thọ Trình, Nguyễn Mạnh Yên . - Tái bản lần thứ 8. - H. : Khoa học và Kỹ thuật, 2012 . - 283tr. ; 24cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VT 06363, PM/VT 08610, PM/VT 08611, PM/VT 10042
  • Chỉ số phân loại DDC: 620.1
  • 22 Bài tập cơ học kết cấu. Tâp 1: Hệ tĩnh định / Lều Thọ Trình . - H. : Khoa học và kỹ thuật, 2000 . - 184 tr. ; 24 cm
  • Thông tin xếp giá: CHKCB1 0001-CHKCB1 0080
  • Chỉ số phân loại DDC: 620.1
  • 23 Bài tập cơ học kết cấu. Tâp 2, Hệ siêu tĩnh / Lều Thọ Trình, Nguyễn Mạnh Yên . - H. : Khoa học và kỹ thuật, 2004 . - 231 tr. ; 24 cm
  • Thông tin xếp giá: CHKCB2 0113-CHKCB2 0152, CHKCB2 0154-CHKCB2 0157, CHKCB2 0159, CHKCB2 0161-CHKCB2 0185, CHKCB2 0187-CHKCB2 0192, CHKCB2 0194-CHKCB2 0203, CHKCB2 0205-CHKCB2 0212, Pd/vt 02808-Pd/vt 02810, Pm/vt 05174-Pm/vt 05179
  • Chỉ số phân loại DDC: 620.1
  • 24 Bài tập cơ học kết cấu. Tập 2, Hệ siêu tĩnh / Lều Thọ Trình, Nguyễn Mạnh Yên . - H. : Khoa học và kỹ thuật, 1998 . - 172 tr. ; 27 cm
  • Thông tin xếp giá: CHKCB2 0020, CHKCB2 0023, CHKCB2 0063, CHKCB2 0066, CHKCB2 0080-CHKCB2 0084, CHKCB2 0086-CHKCB2 0089, CHKCB2 0092-CHKCB2 0096, CHKCB2 0098-CHKCB2 0103, CHKCB2 0107
  • Chỉ số phân loại DDC: 620.1
  • 25 Bài tập cơ học kỹ thuật: Cơ sở lý thuyết; Thí dụ và bài tập; Hướng dẫn giải bài tập; Hướng dẫn sử dụng phần mềm / Nguyễn Nhật Lệ . - H. : Bách Khoa Hà Nội, 2009 . - 226tr. ; 27cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VT 07455, PM/VT 10001, PM/VT 10002
  • Chỉ số phân loại DDC: 620.1
  • 26 Bài tập cơ học lượng tử / Nguyễn Huyền Tụng . - H. : Bách Khoa Hà Nội, 2010 . - 156tr. ; 24cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VT 07359, PD/VT 07360, PM/VT 09717-PM/VT 09719
  • Chỉ số phân loại DDC: 530
  • 27 Bài tập cơ học lý thuyết. Phần I: Tĩnh động học (đầu bài, hướng dẫn giải) / Nguyễn Đình Hùng . - H.: Giao thông vận tải, 1993 . - 220 tr. ; 20 cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/vv 01212-Pd/vv 01214, Pm/vv 00160-Pm/vv 00164, Pm/vv 03228-Pm/vv 03230
  • Chỉ số phân loại DDC: 531
  • 28 Bài tập cơ học lý thuyết. Phần II: Động lực học (đầu bài, hướng dẫn giải) / Nguyễn Đình Hùng . - Hải Phòng: Đại học Hàng Hải, 1995 . - 278 tr. ; 20 cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/vv 03039, Pd/vv 03040, PD/VV 05501-PD/VV 05506, Pm/vv 00237, Pm/vv 00238, Pm/vv 03220-Pm/vv 03227
  • Chỉ số phân loại DDC: 531
  • 29 Bài tập cơ học. Tập 1/ Nguyễn Nhật Lệ . - H.: Giáo dục, 1997 . - 291 tr.; 19 cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/vv 01608, Pd/vv 01609
  • Chỉ số phân loại DDC: 531
  • 30 Bài tập cơ học. Tập 1, Tĩnh học và động học / Đỗ Sanh; Nguyễn Văn Đình; Nguyễn Nhật Lệ [Chủ biên ] . - Tái bản lần thứ 7. - H. : Giáo dục, 2002 . - 285 tr. ; 20 cm
  • Thông tin xếp giá: COBT1 00664-COBT1 00698, COBT1 00700-COBT1 00703, COBT1 00706-COBT1 00714, COBT1 00716, COBT1 00718-COBT1 00725, COBT1 00727-COBT1 00736, COBT1 00738-COBT1 00743, COBT1 00745-COBT1 00758, COBT1 00761-COBT1 00767, COBT1 00769-COBT1 00804, COBT1 00806-COBT1 00854, CohocB1 00001, CohocB1 00003-CohocB1 00011, CohocB1 00013-CohocB1 00017, CohocB1 00020, CohocB1 00023-CohocB1 00036, CohocB1 00038-CohocB1 00045, CohocB1 00047-CohocB1 00060, CohocB1 00063-CohocB1 00069, CohocB1 00073-CohocB1 00079, CohocB1 00083-CohocB1 00086, CohocB1 00088, CohocB1 00089, CohocB1 00091-CohocB1 00101, CohocB1 00104, CohocB1 00107, CohocB1 00108, CohocB1 00111, CohocB1 00116-CohocB1 00118, CohocB1 00120, CohocB1 00121, CohocB1 00123, CohocB1 00124, CohocB1 00127, CohocB1 00129-CohocB1 00154, CohocB1 00156, CohocB1 00158-CohocB1 00177, CohocB1 00179-CohocB1 00189, CohocB1 00191-CohocB1 00206, CohocB1 00208, CohocB1 00210-CohocB1 00212, CohocB1 00214-CohocB1 00219, CohocB1 00221-CohocB1 00227, CohocB1 00229-CohocB1 00233, CohocB1 00235-CohocB1 00238, CohocB1 00240, CohocB1 00242-CohocB1 00296, CohocB1 00298, CohocB1 00300-CohocB1 00308, CohocB1 00310, CohocB1 00311, CohocB1 00313-CohocB1 00330, CohocB1 00332-CohocB1 00339, CohocB1 00342, CohocB1 00344-CohocB1 00350, CohocB1 00352-CohocB1 00354, CohocB1 00356, CohocB1 00357, CohocB1 00359-CohocB1 00366, CohocB1 00368, CohocB1 00370-CohocB1 00373, CohocB1 00375-CohocB1 00383, CohocB1 00385-CohocB1 00390, CohocB1 00394, CohocB1 00395, CohocB1 00397, CohocB1 00400, CohocB1 00401, CohocB1 00403-CohocB1 00408, CohocB1 00410, CohocB1 00411, CohocB1 00414, CohocB1 00418-CohocB1 00421, CohocB1 00423, CohocB1 00425-CohocB1 00428, CohocB1 00430-CohocB1 00436, CohocB1 00438-CohocB1 00442, CohocB1 00444, CohocB1 00446-CohocB1 00449, CohocB1 00451-CohocB1 00453, CohocB1 00455-CohocB1 00470, CohocB1 00472, CohocB1 00474-CohocB1 00476, CohocB1 00479-CohocB1 00481, CohocB1 00483-CohocB1 00486, CohocB1 00488-CohocB1 00490, CohocB1 00492-CohocB1 00499, CohocB1 00501, CohocB1 00502, CohocB1 00504-CohocB1 00519, CohocB1 00521-CohocB1 00523, CohocB1 00525-CohocB1 00527, CohocB1 00529-CohocB1 00539, CohocB1 00541, CohocB1 00544-CohocB1 00548, CohocB1 00551-CohocB1 00555, CohocB1 00557-CohocB1 00560, CohocB1 00562-CohocB1 00567, CohocB1 00570-CohocB1 00572, CohocB1 00574, CohocB1 00575, CohocB1 00577-CohocB1 00589, CohocB1 00592-CohocB1 00625, CohocB1 00627-CohocB1 00650, CohocB1 00652-CohocB1 00663
  • Chỉ số phân loại DDC: 531
  • 1 2 3 4 5 6 7 8
    Tìm thấy 222 biểu ghi Tiếp tục tìm kiếm :